Từ ghép
沉溺
Nghĩa
- 1 đắm chìm vào
- 2 chìm đắm
- 3 mải mê vào
- 4 sa đà
- 5 nghiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.