Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沉溺

chénnì
Nghĩa tiếng Việtđắm chìm vào; chìm đắm; mải mê vào
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đắm chìm vào
  2. 2 chìm đắm
  3. 3 mải mê vào
  4. 4 sa đà
  5. 5 nghiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập