Houzii
← Từ điển
Từ ghép

溺爱

Phồn thể: [溺愛]
nì'ài
Nghĩa tiếng Việtnuông chiều; cưng chiều; quá mức yêu thương
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nuông chiều
  2. 2 cưng chiều
  3. 3 quá mức yêu thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập