Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滋补品

Phồn thể: [滋補品]
zībǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthuốc bổ; chất bổ
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa