Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滑竿

huágān
Nghĩa tiếng Việtmột loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập