滑膛Từ ghép滑膛huátángNghĩa tiếng Việtnòng trơn2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nòng trơnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.滑[gột]trượt; lướt; trơn; mượt mà; gian xảo; không đáng tin cậyTrang chữ →膛(dạng kết hợp) khoang rỗngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →