Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚开

Phồn thể: [滾開]
gǔnkāi
Nghĩa tiếng Việtsôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sôi (chất lỏng)
  2. 2 nóng sôi
  3. 3 Cút đi!
  4. 4 Biến đi!
  5. 5 cút mẹ nó đi (thô tục)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập