Từ ghép
滚开
Phồn thể: [滾開]Nghĩa
- 1 sôi (chất lỏng)
- 2 nóng sôi
- 3 Cút đi!
- 4 Biến đi!
- 5 cút mẹ nó đi (thô tục)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.