Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚筒刷

Phồn thể: [滾筒刷]
gǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngshuāSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcon lăn sơn
  • 3 chữ
  • 33 nét