Từ ghép
滚轮
Phồn thể: [滾輪]Nghĩa
- 1 con lăn
- 2 nút xoay
- 3 bánh xe cuộn (chuột máy tính)
- 4 trống (xe lu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.