Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滚轮

Phồn thể: [滾輪]
gǔnlún
Nghĩa tiếng Việtcon lăn; nút xoay; bánh xe cuộn (chuột máy tính)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con lăn
  2. 2 nút xoay
  3. 3 bánh xe cuộn (chuột máy tính)
  4. 4 trống (xe lu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập