Từ ghép
满孝
Phồn thể: [滿孝]Nghĩa tiếng Việtkết thúc thời kỳ tang; toàn tâm toàn ý thực hiện bổn phận tang lễ
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kết thúc thời kỳ tang
- 2 toàn tâm toàn ý thực hiện bổn phận tang lễ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.