Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滤器

Phồn thể: [濾器]
lǜqì
Nghĩa tiếng Việtbộ lọc; dụng cụ lọc
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bộ lọc
  2. 2 dụng cụ lọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập