Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滤镜

Phồn thể: [濾鏡]
lǜjìng
Nghĩa tiếng Việt(nhiếp ảnh) kính lọc
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (nhiếp ảnh) kính lọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập