Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滤除

Phồn thể: [濾除]
lǜchú
Nghĩa tiếng Việtlọc bỏ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 lọc bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập