Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滤饼

Phồn thể: [濾餅]
lǜbǐng
Nghĩa tiếng Việtchất lọc; cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc; bùn từ việc lọc đường mía
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất lọc
  2. 2 cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc
  3. 3 bùn từ việc lọc đường mía

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập