Từ ghép
滥交
Phồn thể: [濫交]Nghĩa
- 1 kết giao bừa bãi
- 2 kết bạn không chọn lọc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.