Từ ghép
滥伐
Phồn thể: [濫伐]Nghĩa tiếng Việtchặt phá rừng bất hợp pháp; khai thác rừng trái phép; phá rừng
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chặt phá rừng bất hợp pháp
- 2 khai thác rừng trái phép
- 3 phá rừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.