Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滥骂

Phồn thể: [濫罵]
lànmà
Nghĩa tiếng Việtmắng nhiếc; xỉ vả bừa bãi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mắng nhiếc
  2. 2 xỉ vả bừa bãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập