Từ ghép
滨海县
Phồn thể: [濱海縣]Nghĩa
- 1 Huyện Binhai ở Diêm Thành 盐城 (Yánchéng), Giang Tô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.