Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滨湖

Phồn thể: [濱湖]
Bīnhú
Nghĩa tiếng Việtquận Binhu của thành phố Vô Tích 无锡市 (Wúxīshì), Giang Tô
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Binhu của thành phố Vô Tích 无锡市 (Wúxīshì), Giang Tô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập