Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滴度

dīdù
Nghĩa tiếng Việt(hoá học, y học) hiệu giá
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (hoá học, y học) hiệu giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập