Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滴点

Phồn thể: [滴點]
dīdiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 điểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập