Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滴答

dīdā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh tí tách; nước nhỏ giọt; tích tắc (đồng hồ)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) âm thanh tí tách
  2. 2 nước nhỏ giọt
  3. 3 tích tắc (đồng hồ)
  4. 4 cũng đọc là [di1 da5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập