Từ ghép
滴管
Nghĩa tiếng Việtống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet
- 2 chữ
- 28 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 ống truyền tĩnh mạch
- 2 ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt
- 3 (thông tục) pipet
- 4 (thông tục) buret
- 5 ống tưới nhỏ giọt (viết tắt của 滴灌管 (dīguànguǎn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.