Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漕运

Phồn thể: [漕運]
cáoyùn
Nghĩa tiếng Việt(cổ) vận chuyển bằng đường thủy; chở lương thực nộp thuế
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) vận chuyển bằng đường thủy
  2. 2 chở lương thực nộp thuế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập