Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

漩

xuán
Nghĩa tiếng Việtxoáy nước; lốc xoáy; cũng đọc là [xuan4]
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xoáy nước
  2. 2 lốc xoáy
  3. 3 cũng đọc là [xuan4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập