Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漫漶

mànhuàn
Nghĩa tiếng Việt(chữ viết, v.v.) không rõ ràng (do hư hỏng nước hoặc mòn)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (chữ viết, v.v.) không rõ ràng (do hư hỏng nước hoặc mòn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập