Từ ghép
潇湘
Phồn thể: [瀟湘]Nghĩa tiếng Việttên gọi khác của sông Tương 湘江 (Xiāngjiāng) ở tỉnh Hồ Nam
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 tên gọi khác của sông Tương 湘江 (Xiāngjiāng) ở tỉnh Hồ Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.