Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiāo

潇

Nghĩa(nước) sâu và trong; (gió mưa) gào thét dữ dội; (mưa nhẹ) lộp độp
Bộ thủ氵
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiāo(nước) sâu và trong; (gió mưa) gào thét dữ dội; (mưa nhẹ) lộp độp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 萧

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 萧

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.