Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

潇

Phồn thể: [瀟]
xiāo
Nghĩa tiếng Việt(nước) sâu và trong; (gió mưa) gào thét dữ dội; (mưa nhẹ) lộp độp
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa