Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潇潇细雨

Phồn thể: [瀟瀟細雨]
xiāoxiāoxìyǔ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) mưa bụi nhẹ
  • 4 chữ
  • 44 nét