潍Chữ đơn潍Phồn thể: [濰]wéiNghĩa tiếng Việttên một con sông1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tên một con sôngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.潍城Wéichéng[濰城]quận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (Wéifāngshì), Sơn Đông潍坊Wéifāng[濰坊]Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông潍城区Wéichéngqū[濰城區]quận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (Wéifāngshì), Sơn Đông潍坊市Wéifāngshì[濰坊市]Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn ĐôngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →