Từ ghép
潍城
Phồn thể: [濰城]Nghĩa tiếng Việtquận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (Wéifāngshì), Sơn Đông
- 2 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 quận Weicheng của thành phố Weifang 潍坊市 (Wéifāngshì), Sơn Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.