潘斯Từ ghép潘斯PānsīNghĩa tiếng ViệtPence (họ)2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Pence (họ)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.潘họ [Pan1]; Pan, dương thần trong thần thoại Hy Lạp, con của HermesTrang chữ →斯(phiên âm); nàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →