Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜泳

Phồn thể: [潛泳]
qiányǒng
Nghĩa tiếng Việtlặn; đặc biệt là lặn tự do
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặn
  2. 2 đặc biệt là lặn tự do

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập