潟Chữ đơn潟xìNghĩa tiếng Việtđất mặn; đầm lầy muối1 chữ15 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đất mặn2 đầm lầy muốiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.潟湖xìhúđầm phá; viết nhầm 泻湖 (xièhú)新潟XīnxìNiigata, một thành phố và tỉnh ở Nhật Bản新潟县Xīnxìxiàn[新潟縣]Tỉnh Niigata ở phía tây bắc Nhật BảnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →