Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潟湖

xìhú
Nghĩa tiếng Việtđầm phá; viết nhầm 泻湖 (xièhú)
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầm phá
  2. 2 viết nhầm 泻湖 (xièhú)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập