Từ ghép
潮州
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Triều Châu hoặc Tiều Châu ở tỉnh Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng), nổi tiếng với ẩm thực; thị trấn Triều Châu ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan; Triều Châu, biến thể của phương ngữ Mân Nam 闽南语 (Mǐnnányǔ) nói ở đông Quảng Đông
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành phố cấp địa khu Triều Châu hoặc Tiều Châu ở tỉnh Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng), nổi tiếng với ẩm thực
- 2 thị trấn Triều Châu ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 3 Triều Châu, biến thể của phương ngữ Mân Nam 闽南语 (Mǐnnányǔ) nói ở đông Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.