Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

潺

chán
Nghĩa tiếng Việtnước chảy; rỉ rả
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước chảy
  2. 2 rỉ rả

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập