Từ ghép
澎湖县
Phồn thể: [澎湖縣]Nghĩa
- 1 huyện Bành Hồ (quần đảo Bành Hồ), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.