Houzii
← Từ điển
Từ ghép

澜沧江

Phồn thể: [瀾滄江]
Láncāng Jiāng
Nghĩa tiếng ViệtSông Lan Thương ở Thanh Hải và Vân Nam, thượng nguồn của sông Mê Kông 湄公河 (MéigōngHé) ở Đông Nam Á
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Sông Lan Thương ở Thanh Hải và Vân Nam, thượng nguồn của sông Mê Kông 湄公河 (MéigōngHé) ở Đông Nam Á

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập