Từ ghép
澡垢索疵
Nghĩa tiếng Việtrửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi; xét nét
- 4 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi
- 2 xét nét
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.