Houzii
← Từ điển
Từ ghép

澡塘

zǎotáng
Nghĩa tiếng Việtbể tắm chung; bể chung trong nhà tắm
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bể tắm chung
  2. 2 bể chung trong nhà tắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập