Houzii
← Từ điển
Từ ghép

澡巾

zǎojīn
Nghĩa tiếng Việtgăng tay kỳ cọ; găng tay tắm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 găng tay kỳ cọ
  2. 2 găng tay tắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập