激酶Từ ghép激酶jīméiNghĩa tiếng Việtkinase (hóa sinh)2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kinase (hóa sinh)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.激khơi dậy; kích động; kích thíchTrang chữ →酶enzym; chất lên menTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →