Chữ đơn
濞
Nghĩa tiếng Việtdùng trong địa danh; xem 漾濞 (Yàngbì)
- 1 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong địa danh
- 2 xem 漾濞 (Yàngbì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.