Từ ghép
漾濞彝族自治县
Phồn thể: [漾濞彞族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (DàlǐBáizúzìzhìzhōu), Vân Nam
- 7 chữ
- 81 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (DàlǐBáizúzìzhìzhōu), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 漾tràn ra; gợn sóng; dùng trong địa danhTrang chữ →
- 濞huyện Yangbi ở tỉnh Vân NamTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →