濡忍Từ ghép濡忍rúrěnNghĩa tiếng Việtdễ bảo; khuất phục2 chữ24 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dễ bảo2 khuất phụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.濡chậm chạp; làm ẩmTrang chữ →忍[nhẫn]chịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →