Chữ Hán
忍
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: nhẫnchịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 刃 + 心
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 忍受Âm Hán Việt: nhẫn thụchịu đựng; nhẫn nhịnHSK 6
- 容忍Âm Hán Việt: dung nhẫnchịu đựng; khoan dungHSK 7–9
- 忍心Âm Hán Việt: nhẫn tâmcó lòng làm việc gì đó; cắn răng làm nhiệm vụHSK 7–9
- 忍耐Âm Hán Việt: nhẫn nạichịu đựng; nhẫn nhịn; giữ kiên nhẫnHSK 7–9
- 残忍Âm Hán Việt: tàn nhẫntàn nhẫn; độc ác; không thương tiếcHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.