Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rěn

忍

Nghĩachịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứ
Bộ thủ心
Âm Hán Việtnhẫn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rěnÂm Hán Việt: nhẫnchịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 刃 + 心

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.