Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

忍

rěn
Nghĩa tiếng Việtchịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứ
Âm Hán Việtnhẫn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu đựng
  2. 2 nhẫn nhịn
  3. 3 tha thứ
  4. 4 kiềm chế bản thân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập