Từ ghép
忍让
Phồn thể: [忍讓]Nghĩa tiếng Việtnhẫn nhịn và bao dung; kiên nhẫn và dễ dàng chấp nhận
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhẫn nhịn và bao dung
- 2 kiên nhẫn và dễ dàng chấp nhận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.