Houzii
← Từ điển
Từ ghép

温良忍让

Phồn thể: [溫良忍讓]
wēnliángrěnràng
Nghĩa tiếng Việtdễ phục tùng; biết nhường nhịn
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa