Từ ghép
温良忍让
Phồn thể: [溫良忍讓]Nghĩa
- 1 dễ phục tùng
- 2 biết nhường nhịn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.